Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Thung Khru/ทุ่งครุ, 10140, Khet Thung Khru/ทุ่งครุ, Bangkok/กรุงเทพมหานคร, Central/ภาคกลาง: 10140

10140

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Thung Khru/ทุ่งครุ, 10140, Khet Thung Khru/ทุ่งครุ, Bangkok/กรุงเทพมหานคร, Central/ภาคกลาง
Thành Phố :Thung Khru/ทุ่งครุ
Khu 3 :Khet Thung Khru/ทุ่งครุ
Khu 2 :Bangkok/กรุงเทพมหานคร
Khu 1 :Central/ภาคกลาง
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :10140

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-10
vi độ :13.63266
kinh độ :100.50328
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Thung Khru/ทุ่งครุ, 10140, Khet Thung Khru/ทุ่งครุ, Bangkok/กรุงเทพมหานคร, Central/ภาคกลาง được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 10140.

Những người khác được hỏi
  • 10140 Thung+Khru/ทุ่งครุ,+10140,+Khet+Thung+Khru/ทุ่งครุ,+Bangkok/กรุงเทพมหานคร,+Central/ภาคกลาง
  • 4815 Πλάτρες+Κάτω/Platres+Kato,+Λεμεσός/Lemesos
  • 15150 Bang+Khu/บางคู้,+15150,+Tha+Wung/ท่าวุ้ง,+Lopburi/ลพบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • 74120 Ban+Phaeo/บ้านแพ้ว,+74120,+Ban+Phaeo/บ้านแพ้ว,+Samut+Sakhon/สมุทรสาคร,+Central/ภาคกลาง
  • 48000 Pho+Tak/โพธิ์ตาก,+48000,+Mueang+Nakhon+Phanom/เมืองนครพนม,+Nakhon+Phanom/นครพนม,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 21110 Klaeng/แกลง,+21110,+Mueang+Rayong/เมืองระยอง,+Rayong/ระยอง,+East/ภาคตะวันออก
  • 73120 Tha+Phraya/Tha+Phraya,+73120,+Nakhon+Chai+Si/นครชัยศรี,+Nakhon+Pathom/นครปฐม,+Central/ภาคกลาง
  • 94450-310 Rua+Sérgio+Bitencourt,+São+Lucas,+Viamão,+Rio+Grande+do+Sul,+Sul
  • MA+06 Harvey+Lane,+MA+06,+Sandys
  • 4525-049 Rua+da+Mota,+Canedo,+Santa+Maria+da+Feira,+Aveiro,+Portugal
  • 49282 Sušobreg,+49282,+Konjščina,+Krapinsko-Zagorska
  • 7800-660 Monte+Corvo,+Quintos,+Beja,+Beja,+Portugal
  • 417244 417244,+Luncasprie,+Dobreşti,+Bihor,+Nord-Vest
  • 2735-161 Rua+Pêro+Escobar,+Agualva-Cacém,+Sintra,+Lisboa,+Portugal
  • 3080-514 Rua+Marcolino+Custódio+Machado,+Murtinheira,+Figueira+da+Foz,+Coimbra,+Portugal
  • 4714 Κιβίδες+Κάτω/Kivides+Kato,+Λεμεσός/Lemesos
  • 5019 Tinigban,+5019,+Carles,+Iloilo,+Western+Visayas+(Region+VI)
  • 200130 200130,+Akufo-Idigba-+Araromi,+Ido,+Oyo
  • PE8+6PA PE8+6PA,+Wansford,+Peterborough,+Prebendal,+East+Northamptonshire,+Northamptonshire,+England
  • SO19+9AB SO19+9AB,+Southampton,+Woolston,+City+of+Southampton,+Hampshire,+England
Thung Khru/ทุ่งครุ, 10140, Khet Thung Khru/ทุ่งครุ, Bangkok/กรุงเทพมหานคร, Central/ภาคกลาง,10140 ©2026 Mã bưu Query