Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Bang Khayaeng/บางขะแยง, 12000, Mueang Pathum Thani/เมืองปทุมธา, Pathum Thani/ปทุมธานี, Central/ภาคกลาง: 12000

12000

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Bang Khayaeng/บางขะแยง, 12000, Mueang Pathum Thani/เมืองปทุมธา, Pathum Thani/ปทุมธานี, Central/ภาคกลาง
Thành Phố :Bang Khayaeng/บางขะแยง
Khu 3 :Mueang Pathum Thani/เมืองปทุมธา
Khu 2 :Pathum Thani/ปทุมธานี
Khu 1 :Central/ภาคกลาง
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :12000

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-13
vi độ :13.95615
kinh độ :100.52610
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Bang Khayaeng/บางขะแยง, 12000, Mueang Pathum Thani/เมืองปทุมธา, Pathum Thani/ปทุมธานี, Central/ภาคกลาง được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 12000.

Những người khác được hỏi
  • 12000 Bang+Khayaeng/บางขะแยง,+12000,+Mueang+Pathum+Thani/เมืองปทุมธา,+Pathum+Thani/ปทุมธานี,+Central/ภาคกลาง
  • 09405 Laccayhuaccta,+09405,+Lircay,+Angaraes,+Huancavelica
  • 2108 Sabang,+2108,+Morong,+Bataan,+Central+Luzon+(Region+III)
  • 510182 510182,+Stradă+Taberei,+Alba+Iulia,+Alba+Iulia,+Alba,+Centru
  • 30622-562 Rua+B,+Vila+São+Judas+Tadeu,+Belo+Horizonte,+Minas+Gerais,+Sudeste
  • 7827+JB 7827+JB,+Emmen,+Emmen,+Drenthe
  • 618156 Бичурино/Bichurino,+Бардымский+район/Bardymsky+district,+Пермский+край/Perm+krai,+Приволжский/Volga
  • QRD+1011 QRD+1011,+Triq+Rokku+Buhagiar,+Qrendi,+Qrendi,+Malta
  • 313110 313110,+Iuleha,+Owan+West,+Edo
  • 58075-350 Rua+Pedro+Freire+de+Mendonça,+Ernesto+Geisel,+João+Pessoa,+Paraíba,+Nordeste
  • 06673-510 Rua+Suzano,+Jardim+São+Marcos,+Itapevi,+São+Paulo,+Sudeste
  • 2011 Escaler,+2011,+Magalang,+Pampanga,+Central+Luzon+(Region+III)
  • 688011 Alappuzha+Mullackal,+688011,+Ambalapuzha,+Alappuzha,+Kerala
  • None Guidan+Alhazai,+Sabon+Guida,+Madaoua,+Tahoua
  • 67120 Ban+Noen/บ้านเนิน,+67120,+Lom+Kao/หล่มเก่า,+Phetchabun/เพชรบูรณ์,+Central/ภาคกลาง
  • L7T+3B3 L7T+3B3,+Burlington,+Halton,+Ontario
  • T3E+3K4 T3E+3K4,+Calgary,+Calgary+(Div.6),+Alberta
  • 83306-020 Rua+Vitório+Scarante+-+de+602/603+ao+fim,+Vila+Juliana,+Piraquara,+Paraná,+Sul
  • None El+Porvenir,+San+Fernando,+Bolívar
  • 81100 Taman+Ehsan+Jaya,+81100,+Johor+Bahru,+Johor
Bang Khayaeng/บางขะแยง, 12000, Mueang Pathum Thani/เมืองปทุมธา, Pathum Thani/ปทุมธานี, Central/ภาคกลาง,12000 ©2026 Mã bưu Query