Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Tan En/Tan En, 13220, Bang Pahan/บางปะหัน, Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา, Central/ภาคกลาง: 13220

13220

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Tan En/Tan En, 13220, Bang Pahan/บางปะหัน, Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา, Central/ภาคกลาง
Thành Phố :Tan En/Tan En
Khu 3 :Bang Pahan/บางปะหัน
Khu 2 :Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา
Khu 1 :Central/ภาคกลาง
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :13220

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-14
vi độ :14.51818
kinh độ :100.56143
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Tan En/Tan En, 13220, Bang Pahan/บางปะหัน, Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา, Central/ภาคกลาง được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 13220.

Những người khác được hỏi
  • 13220 Tan+En/Tan+En,+13220,+Bang+Pahan/บางปะหัน,+Phra+Nakhon+Si+Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา,+Central/ภาคกลาง
  • None Dugda+Borra,+East+Shoa,+Oromia
  • 417111 Dawu,+Daxin,+Zhuce/大屋、大新、竹侧等,+Lianyuan+City/涟源市,+Hunan/湖南
  • 211827 Гаркуши/Garkushi,+211827,+Озерецкий+поселковый+совет/Ozereckiy+council,+Глубокский+район/Glubokskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 61-244 61-244,+Skorpiona,+Poznań,+Poznań,+Wielkopolskie
  • 15-235 15-235,+Hoża,+Białystok,+Białystok,+Podlaskie
  • PO2+0TA PO2+0TA,+Portsmouth,+Copnor,+City+of+Portsmouth,+Hampshire,+England
  • 404004 Guojia+Township/国家乡等,+Wanzhou/万州,+Chongqing/重庆
  • H9C+1P5 H9C+1P5,+L'Île-Bizard,+L'Île-Bizard,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • LV-5401 Daugavpils,+LV-5401,+Daugavpils,+Latgales
  • 46300 Chimaltitan,+46300,+Chimaltitán,+Jalisco
  • None Sarayan,+Khorasan-e+Jonubi
  • LV-4146 Gundegas,+LV-4146,+Raiskuma+pagasts,+Pārgaujas+novads,+Vidzemes
  • 458571 Ettrick+Terrace,+8,+Frankel+Estate,+Singapore,+Ettrick,+Siglap,+East
  • LV-5401 Daugavpils,+LV-5401,+Daugavpils,+Latgales
  • 705-773 705-773,+Icheon-dong/이천동,+Nam-gu/남구,+Daegu/대구
  • 440113 440113,+Omuegwu,+Ikwuano,+Abia
  • 53214 Cilacap+Selatan,+Cilacap,+Central+Java
  • 41240 Ban+Phoem/บ้านเพิ่ม,+41240,+Pha+Khao/ผาขาว,+Loei/เลย,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 20-422 20-422,+Kunickiego+Władysława,+Lublin,+Lublin,+Lubelskie
Tan En/Tan En, 13220, Bang Pahan/บางปะหัน, Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา, Central/ภาคกลาง,13220 ©2026 Mã bưu Query