Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Phai Lom/ไผ่ล้อม, 13140, Phachi/ภาชี, Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา, Central/ภาคกลาง: 13140

13140

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Phai Lom/ไผ่ล้อม, 13140, Phachi/ภาชี, Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา, Central/ภาคกลาง
Thành Phố :Phai Lom/ไผ่ล้อม
Khu 3 :Phachi/ภาชี
Khu 2 :Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา
Khu 1 :Central/ภาคกลาง
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :13140

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-14
vi độ :14.46276
kinh độ :100.71214
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Phai Lom/ไผ่ล้อม, 13140, Phachi/ภาชี, Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา, Central/ภาคกลาง được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 13140.

Những người khác được hỏi
  • 13140 Phai+Lom/ไผ่ล้อม,+13140,+Phachi/ภาชี,+Phra+Nakhon+Si+Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา,+Central/ภาคกลาง
  • 9982+GW 9982+GW,+Uithuizermeeden,+Eemsmond,+Groningen
  • BN3+5PF BN3+5PF,+Hove,+Westbourne,+The+City+of+Brighton+and+Hove,+East+Sussex,+England
  • 6200-854 Rua+do+Clube+Desportivo+da+Covilhã,+Covilhã,+Covilhã,+Castelo+Branco,+Portugal
  • 5912+PX 5912+PX,+Venlo,+Venlo,+Limburg
  • 110107 110107,+Obafemi,+Obafemi-Owode,+Ogun
  • 07273-310 Rua+Feira+Nove,+Jardim+Monte+Alegre,+Guarulhos,+São+Paulo,+Sudeste
  • M4X+1T1 M4X+1T1,+Toronto,+Toronto,+Ontario
  • 41240 Thom+Na+Ngam/ทมนางาม,+41240,+Non+Sa-at/โนนสะอาด,+Udon+Thani/อุดรธานี,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 376-882 376-882,+Suhan-myeon/수한면,+Boeun-gun/보은군,+Chungcheongbuk-do/충북
  • 4201+KX 4201+KX,+Gorinchem,+Gorinchem,+Zuid-Holland
  • 1948+NS 1948+NS,+Beverwijk,+Beverwijk,+Noord-Holland
  • 852138 Singihaun,+852138,+Kishanpur,+Supaul,+Kosi,+Bihar
  • 7500-029 Monte+da+Barradinha+Nova,+Vila+Nova+de+Santo+André,+Santiago+do+Cacém,+Setúbal,+Portugal
  • 41-412 41-412,+Podgórska,+Mysłowice,+Mysłowice,+Śląskie
  • AL7+1AJ AL7+1AJ,+Welwyn+Garden+City,+Haldens,+Welwyn+Hatfield,+Hertfordshire,+England
  • 810059 810059,+Stradă+Kogalniceanu+Mihail,+Brăila,+Brăila,+Brăila,+Sud-Est
  • 18250 Phon+Thong/โพนทอง,+18250,+Nong+Khae/หนองแค,+Saraburi/สระบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • T5K+1S6 T5K+1S6,+Edmonton,+Edmonton+(Div.11),+Alberta
  • 7440031 Ikunoya/生野屋,+Kudamatsu-shi/下松市,+Yamaguchi/山口県,+Chugoku/中国地方
Phai Lom/ไผ่ล้อม, 13140, Phachi/ภาชี, Phra Nakhon Si Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา, Central/ภาคกลาง,13140 ©2026 Mã bưu Query