Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Ban Kaeng/บ้านแก้ง, 18000, Chaloem Phra Kiat/เฉลิมพระเกียรติ, Saraburi/สระบุรี, Central/ภาคกลาง: 18000

18000

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Ban Kaeng/บ้านแก้ง, 18000, Chaloem Phra Kiat/เฉลิมพระเกียรติ, Saraburi/สระบุรี, Central/ภาคกลาง
Thành Phố :Ban Kaeng/บ้านแก้ง
Khu 3 :Chaloem Phra Kiat/เฉลิมพระเกียรติ
Khu 2 :Saraburi/สระบุรี
Khu 1 :Central/ภาคกลาง
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :18000

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-19
vi độ :14.57724
kinh độ :100.95687
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Ban Kaeng/บ้านแก้ง, 18000, Chaloem Phra Kiat/เฉลิมพระเกียรติ, Saraburi/สระบุรี, Central/ภาคกลาง được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 18000.

Những người khác được hỏi
  • 18000 Ban+Kaeng/บ้านแก้ง,+18000,+Chaloem+Phra+Kiat/เฉลิมพระเกียรติ,+Saraburi/สระบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • BB2+9SB BB2+9SB,+Blackburn,+Shear+Brow,+Blackburn+with+Darwen,+Lancashire,+England
  • R3V+1R3 R3V+1R3,+Winnipeg,+Winnipeg+(Div.11),+Manitoba
  • J7A+3Y7 J7A+3Y7,+Rosemère,+Thérèse-De+Blainville,+Laurentides,+Quebec+/+Québec
  • 609272 Pandan+Road,+20,+Singapore,+Pandan,+Jurong+East,+West
  • T3A+0Z2 T3A+0Z2,+Calgary,+Calgary+(Div.6),+Alberta
  • 15210 Khok+Tum/โคกตูม,+15210,+Mueang+Lop+Buri/เมืองลพบุรี,+Lopburi/ลพบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • 20931-370 Rua+Mestre+Jorge,+Caju,+Rio+de+Janeiro,+Rio+de+Janeiro,+Sudeste
  • G7S+3J8 G7S+3J8,+Jonquière,+Le+Fjord-du-Saguenay,+Saguenay+-+Lac-Saint-Jean,+Quebec+/+Québec
  • 2206031 Minatomirai+Kuinzutawaa/みなとみらいクイーンズタワーA,+Nishi-ku/西区,+Yokohama-shi/横浜市,+Kanagawa/神奈川県,+Kanto/関東地方
  • G5H+1G2 G5H+1G2,+Mont-Joli,+La+Mitis,+Bas-Saint-Laurent,+Quebec+/+Québec
  • 41-712 41-712,+Gliwicka,+Ruda+Śląska,+Ruda+śląska,+Śląskie
  • V7J+3G9 V7J+3G9,+North+Vancouver,+Greater+Vancouver,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • 31650 Taman+Pengkalan+Intan,+31650,+Ipoh,+Perak
  • 81311 El+Guayabo,+81311,+Ahome,+Sinaloa
  • B1H+5L4 B1H+5L4,+Gardiner+Mines,+Cape+Breton,+Nova+Scotia+/+Nouvelle-Écosse
  • N2N+3R4 N2N+3R4,+Kitchener,+Waterloo,+Ontario
  • L3K+1T6 L3K+1T6,+Port+Colborne,+Niagara,+Ontario
  • 100083 Tashkent/Ташкент,+Tashkent+city/Ташкент
  • 40300 Jalan+Labu+Dua+24/10B,+40300,+Shah+Alam,+Selangor
Ban Kaeng/บ้านแก้ง, 18000, Chaloem Phra Kiat/เฉลิมพระเกียรติ, Saraburi/สระบุรี, Central/ภาคกลาง,18000 ©2026 Mã bưu Query