Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Thung Phueng/ทุ่งพึ่ง, 61130, Nong Khayang/หนองขาหย่าง, Uthai Thani/อุทัยธานี, Central/ภาคกลาง: 61130

61130

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Thung Phueng/ทุ่งพึ่ง, 61130, Nong Khayang/หนองขาหย่าง, Uthai Thani/อุทัยธานี, Central/ภาคกลาง
Thành Phố :Thung Phueng/ทุ่งพึ่ง
Khu 3 :Nong Khayang/หนองขาหย่าง
Khu 2 :Uthai Thani/อุทัยธานี
Khu 1 :Central/ภาคกลาง
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :61130

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-61
vi độ :15.41037
kinh độ :99.90200
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Thung Phueng/ทุ่งพึ่ง, 61130, Nong Khayang/หนองขาหย่าง, Uthai Thani/อุทัยธานี, Central/ภาคกลาง được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 61130.

Những người khác được hỏi
  • 61130 Thung+Phueng/ทุ่งพึ่ง,+61130,+Nong+Khayang/หนองขาหย่าง,+Uthai+Thani/อุทัยธานี,+Central/ภาคกลาง
  • 93450 Jalan+Tun+Razak,+93450,+Kuching,+Sarawak
  • G9N+7W6 G9N+7W6,+Shawinigan,+Mauricie,+Mauricie,+Quebec+/+Québec
  • H7T+2W4 H7T+2W4,+Laval,+Laval,+Laval,+Quebec+/+Québec
  • J4B+1W1 J4B+1W1,+Boucherville,+Champlain,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
  • 225266 Рацкевичи/Rackevichi,+225266,+Милейковский+поселковый+совет/Mileykovskiy+council,+Ивацевичский+район/Ivacevichskiy+raion,+Брестская+область/Brest+voblast
  • B1T+1N9 B1T+1N9,+Beaver+Cove,+Cape+Breton,+Nova+Scotia+/+Nouvelle-Écosse
  • V2A+7R7 V2A+7R7,+Penticton,+Okanagan-Similkameen,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • V5T+2T4 V5T+2T4,+Vancouver,+Greater+Vancouver,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • J6W+3M3 J6W+3M3,+Terrebonne,+Les+Moulins,+Lanaudière,+Quebec+/+Québec
  • 10054 Cesana+Torinese,+10054,+Cesana+Torinese,+Torino,+Piemonte
  • 331101 331101,+Stradă+Zambilelor,+Hunedoara,+Hunedoara,+Hunedoara,+Vest
  • 700604 700604,+Şosea+Nationala,+Iaşi,+Iaşi,+Iaşi,+Nord-Est
  • L6E+2B7 L6E+2B7,+Markham,+York,+Ontario
  • R2G+2R8 R2G+2R8,+Winnipeg,+Winnipeg+(Div.11),+Manitoba
  • 97129 Soya,+Ambon,+Maluku
  • J4M+1J7 J4M+1J7,+Longueuil,+Champlain,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
  • L6M+2Z3 L6M+2Z3,+Oakville,+Halton,+Ontario
  • 14546 Santaella,+14546,+Córdoba,+Andalucía
  • 102103 102103,+Ajeromi,+Ajeromi+ifelodun,+Lagos
Thung Phueng/ทุ่งพึ่ง, 61130, Nong Khayang/หนองขาหย่าง, Uthai Thani/อุทัยธานี, Central/ภาคกลาง,61130 ©2026 Mã bưu Query