Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Nong Pa Khrang/หนองป่าครั่ง, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ: 50000

50000

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Nong Pa Khrang/หนองป่าครั่ง, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ
Thành Phố :Nong Pa Khrang/หนองป่าครั่ง
Khu 3 :Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่
Khu 2 :Chiang Mai/เชียงใหม่
Khu 1 :North/ภาคเหนือ
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :50000

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-50
vi độ :18.79708
kinh độ :99.04600
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Nong Pa Khrang/หนองป่าครั่ง, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 50000.

Những người khác được hỏi
  • 50000 Nong+Pa+Khrang/หนองป่าครั่ง,+50000,+Mueang+Chiang+Mai/เมืองเชียงใหม่,+Chiang+Mai/เชียงใหม่,+North/ภาคเหนือ
  • 83327-090 Rua+Aporé,+Alphaville+Graciosa,+Pinhais,+Paraná,+Sul
  • None Eastleigh+North,+Eastleigh,+Pumwani,+Nairobi,+Nairobi
  • 17065-711 Rua+Antenor+Salomão,+Parque+Val+de+Palmas,+Bauru,+São+Paulo,+Sudeste
  • 9501+RL 9501+RL,+Stadskanaal,+Stadskanaal,+Groningen
  • 6712+HE 6712+HE,+Ede,+Ede,+Gelderland
  • J4P+1R1 J4P+1R1,+Saint-Lambert,+Champlain,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
  • 533436 Labbarthi,+533436,+Rajavommangi,+East+Godavari,+Andhra+Pradesh
  • 60-189 60-189,+Bukowska,+Poznań,+Poznań,+Wielkopolskie
  • 92257 Nõmme,+Kõrgessaare,+Hiiumaa
  • None Seigneur,+Yambélé,+Alindao,+Basse+Kotto,+Région+du+Haut-Oubangui
  • T1K+0M7 T1K+0M7,+Lethbridge,+Lethbridge+(Div.2),+Alberta
  • M2J+4A7 M2J+4A7,+North+York,+Toronto,+Ontario
  • 9102 Cantaan,+9102,+Guinsiliban,+Camiguin,+Northern+Mindanao+(Region+X)
  • 4420 Huyonhuyon,+4420,+Tigaon,+Camarines+Sur,+Bicol+Region+(Region+V)
  • 41-219 41-219,+Kosynierów,+Sosnowiec,+Sosnowiec,+Śląskie
  • 220-850 220-850,+Gwirae-myeon/귀래면,+Wonju-si/원주시,+Gangwon-do/강원
  • 4433 Pîrjolteni,+Călăraşi
  • 55160 Chon+Daen/ชนแดน,+55160,+Song+Khwae/สองแคว,+Nan/น่าน,+North/ภาคเหนือ
  • 05353 Krasang+Ta+Kong,+05353,+Nitean,+Basedth,+Kampong+Speu
Nong Pa Khrang/หนองป่าครั่ง, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ,50000 ©2026 Mã bưu Query