Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Si Phum/ศรีภูมิ, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ: 50000

50000

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Si Phum/ศรีภูมิ, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ
Thành Phố :Si Phum/ศรีภูมิ
Khu 3 :Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่
Khu 2 :Chiang Mai/เชียงใหม่
Khu 1 :North/ภาคเหนือ
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :50000

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-50
vi độ :18.79565
kinh độ :98.98803
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Si Phum/ศรีภูมิ, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 50000.

Những người khác được hỏi
  • 50000 Si+Phum/ศรีภูมิ,+50000,+Mueang+Chiang+Mai/เมืองเชียงใหม่,+Chiang+Mai/เชียงใหม่,+North/ภาคเหนือ
  • 789799 Countryside+Road,+33,+Singapore,+Countryside,+Nee+Soon,+Northeast
  • 10220 San+Luis,+10220,+Panao,+Pachitea,+Huanuco
  • 80220-160 Rua+Gastão+Poplade,+Parolin,+Curitiba,+Paraná,+Sul
  • 4217 Calamias,+4217,+Lipa+City,+Batangas,+Calabarzon+(Region+IV-A)
  • 29688 Puerto+Romano,+29688,+Málaga,+Andalucía
  • 37713 Miguel+Hidalgo,+San+Miguel+de+Allende,+37713,+San+Miguel+de+Allende,+Guanajuato
  • 66637 Almacentro,+Apodaca,+66637,+Apodaca,+Nuevo+León
  • 21520 Pampa+Ajrata,+21520,+Chucuíto,+Puno,+Puno
  • 80140 Fresnoy-Andainville,+80140,+Oisemont,+Amiens,+Somme,+Picardie
  • E6A+1L4 E6A+1L4,+Boiestown,+Ludlow,+Northumberland,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 2890-529 Sem+Nome,+Alcochete,+Alcochete,+Setúbal,+Portugal
  • 211272 Рыбчино/Rybchino,+211272,+Мишневичский+поселковый+совет/Mishnevichskiy+council,+Шумилинский+район/Shumilinskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 15635 Corredoira,+15635,+La+Coruña,+Galicia
  • E3158 La+Llave,+Entre+Ríos
  • G6G+3R6 G6G+3R6,+Thetford+Mines,+L'Amiante,+Chaudière+-+Appalaches,+Quebec+/+Québec
  • 730+06 Κολυμβαρι/Kolimvari,+Νομός+Χανίων/Chania,+Κρήτη/Crete
  • 15182 Carral,+15182,+La+Coruña,+Galicia
  • 5308+KG 5308+KG,+Aalst,+Zaltbommel,+Gelderland
  • 39401-514 Avenida+Antônio+Teixeira,+Ibituruna,+Montes+Claros,+Minas+Gerais,+Sudeste
Si Phum/ศรีภูมิ, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ,50000 ©2026 Mã bưu Query