Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Si Phum/ศรีภูมิ, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ: 50000

50000

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Si Phum/ศรีภูมิ, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ
Thành Phố :Si Phum/ศรีภูมิ
Khu 3 :Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่
Khu 2 :Chiang Mai/เชียงใหม่
Khu 1 :North/ภาคเหนือ
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :50000

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-50
vi độ :18.79565
kinh độ :98.98803
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Si Phum/ศรีภูมิ, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 50000.

Những người khác được hỏi
  • 50000 Si+Phum/ศรีภูมิ,+50000,+Mueang+Chiang+Mai/เมืองเชียงใหม่,+Chiang+Mai/เชียงใหม่,+North/ภาคเหนือ
  • KT1+9FN KT1+9FN,+Kingston+Upon+Thames,+Norbiton,+Kingston+upon+Thames,+Greater+London,+England
  • 515281 Chitnaduku,+515281,+Amarapuram,+Anantapur,+Andhra+Pradesh
  • T3B+2V9 T3B+2V9,+Calgary,+Calgary+(Div.6),+Alberta
  • L9Y+1A3 L9Y+1A3,+Collingwood,+Simcoe,+Ontario
  • L8W+2L2 L8W+2L2,+Hamilton,+Hamilton,+Ontario
  • B4V+4V3 B4V+4V3,+Midville+Branch,+Lunenburg,+Nova+Scotia+/+Nouvelle-Écosse
  • L9C+4P8 L9C+4P8,+Hamilton,+Hamilton,+Ontario
  • L3T+2Y6 L3T+2Y6,+Thornhill,+York,+Ontario
  • None Ouyoun+Al+Ghezlan/عيون+الغزلان,+Akkar/قضاء+عكار,+North/الشمال
  • 9983+RG 9983+RG,+Roodeschool,+Eemsmond,+Groningen
  • 5641+TR 5641+TR,+Eindhoven,+Eindhoven,+Noord-Brabant
  • 4331+WG 4331+WG,+Middelburg,+Middelburg,+Zeeland
  • T1H+4H8 T1H+4H8,+Lethbridge,+Lethbridge+(Div.2),+Alberta
  • 02310 Pomallucay,+02310,+San+Luis,+Carlos+Fermín+Fitzcarrald,+Ancash
  • 31-855 31-855,+Pokrzywki+Gustawa,+Kraków,+Kraków,+Małopolskie
  • CW5+5LR CW5+5LR,+Nantwich,+Nantwich+North+and+West,+Cheshire+East,+Cheshire,+England
  • 851128 Naipur,+851128,+Begusarai,+Begusarai,+Munger,+Bihar
  • V4C+1J1 V4C+1J1,+Delta,+Greater+Vancouver,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • 69058-291 Rua+Presidente+Raniere+Mazzili,+Flores,+Manaus,+Amazonas,+Norte
Si Phum/ศรีภูมิ, 50000, Mueang Chiang Mai/เมืองเชียงใหม่, Chiang Mai/เชียงใหม่, North/ภาคเหนือ,50000 ©2026 Mã bưu Query