Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Thung Hong/ทุ่งโฮ้ง, 54000, Mueang Phrae/เมืองแพร่, Phrae/แพร่, North/ภาคเหนือ: 54000

54000

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Thung Hong/ทุ่งโฮ้ง, 54000, Mueang Phrae/เมืองแพร่, Phrae/แพร่, North/ภาคเหนือ
Thành Phố :Thung Hong/ทุ่งโฮ้ง
Khu 3 :Mueang Phrae/เมืองแพร่
Khu 2 :Phrae/แพร่
Khu 1 :North/ภาคเหนือ
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :54000

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-54
vi độ :18.17152
kinh độ :100.17322
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Thung Hong/ทุ่งโฮ้ง, 54000, Mueang Phrae/เมืองแพร่, Phrae/แพร่, North/ภาคเหนือ được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 54000.

Những người khác được hỏi
  • 54000 Thung+Hong/ทุ่งโฮ้ง,+54000,+Mueang+Phrae/เมืองแพร่,+Phrae/แพร่,+North/ภาคเหนือ
  • 88000 Jalan+Masjid+Lama,+88000,+Kota+Kinabalu,+Sabah
  • 89600 Kampong+Limbahau,+89600,+Papar,+Sabah
  • 421509 Yangjia+Township/阳加乡等,+Changning+City/常宁市,+Hunan/湖南
  • SG9+0TP SG9+0TP,+Furneux+Pelham,+Buntingford,+Buntingford,+East+Hertfordshire,+Hertfordshire,+England
  • 44140 La+Planche,+44140,+Aigrefeuille-sur-Maine,+Nantes,+Loire-Atlantique,+Pays+de+la+Loire
  • 834614 Huojierte+Mengguzu+Township/霍吉尔特蒙古族乡等,+Emin+County/额敏县,+Xinjiang/新疆
  • 563216 Panlongshui+Township/盘龙水乡等,+Tongzi+County/桐梓县,+Guizhou/贵州
  • LV-4626 Bondari,+LV-4626,+Mākoņkalna+pagasts,+Rēzeknes+novads,+Latgales
  • LE3+6NA LE3+6NA,+Leicester,+New+Parks,+City+of+Leicester,+Leicestershire,+England
  • 01550 El+Palto,+01550,+Camporredondo,+Luya,+Amazonas
  • B2C+1G8 B2C+1G8,+Red+Point,+Victoria,+Nova+Scotia+/+Nouvelle-Écosse
  • 40300 Bélus,+40300,+Peyrehorade,+Dax,+Landes,+Aquitaine
  • 8500-299 Beco+Herminia+Mergulhão,+Portimão,+Portimão,+Faro,+Portugal
  • 9693113 Toibamichishita/樋場道下,+Inawashiro-machi/猪苗代町,+Yama-gun/耶麻郡,+Fukushima/福島県,+Tohoku/東北地方
  • 684005 Елизово/Elizovo,+Елизово/Elizovo,+Камчатский+край/Kamchatka+krai,+Дальневосточный/Far+Eastern
  • H9B+2Z8 H9B+2Z8,+Dollard-des-Ormeaux,+Dollard-des-Ormeaux,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • 93250 Jalan+Burung+Lilin,+93250,+Kuching,+Sarawak
  • G8T+3W1 G8T+3W1,+Trois-Rivières,+Francheville,+Mauricie,+Quebec+/+Québec
  • 40330 Non+Thong/โนนทอง,+40330,+Waeng+Yai/แวงใหญ่,+Khon+Kaen/ขอนแก่น,+Northeast/ภาคอีสาน
Thung Hong/ทุ่งโฮ้ง, 54000, Mueang Phrae/เมืองแพร่, Phrae/แพร่, North/ภาคเหนือ,54000 ©2026 Mã bưu Query