Thái LanMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Thung Kwao/ทุ่งกวาว, 54000, Mueang Phrae/เมืองแพร่, Phrae/แพร่, North/ภาคเหนือ: 54000

54000

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Thung Kwao/ทุ่งกวาว, 54000, Mueang Phrae/เมืองแพร่, Phrae/แพร่, North/ภาคเหนือ
Thành Phố :Thung Kwao/ทุ่งกวาว
Khu 3 :Mueang Phrae/เมืองแพร่
Khu 2 :Phrae/แพร่
Khu 1 :North/ภาคเหนือ
Quốc Gia :Thái Lan
Mã Bưu :54000

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TH-54
vi độ :18.16696
kinh độ :100.14909
Múi Giờ :Asia/Bangkok
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Thung Kwao/ทุ่งกวาว, 54000, Mueang Phrae/เมืองแพร่, Phrae/แพร่, North/ภาคเหนือ được đặt tại Thái Lan. mã vùng của nó là 54000.

Những người khác được hỏi
  • 54000 Thung+Kwao/ทุ่งกวาว,+54000,+Mueang+Phrae/เมืองแพร่,+Phrae/แพร่,+North/ภาคเหนือ
  • E5T+4J4 E5T+4J4,+Henderson+Settlement,+Johnston,+Queens,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 60341-380 Travessa+Edneuza,+Jardim+Iracema,+Fortaleza,+Ceará,+Nordeste
  • 386+01 Velká+Turná,+386+01,+Strakonice,+Strakonice,+Jihočeský+kraj
  • 7102+HM 7102+HM,+Winterswijk,+Winterswijk,+Gelderland
  • 02-312 02-312,+Andrzejowska,+Warszawa,+Warszawa,+Mazowieckie
  • 72110 Prévelles,+72110,+Tuffé,+Mamers,+Sarthe,+Pays+de+la+Loire
  • 660-774 660-774,+Pyeonggeo-dong/평거동,+Jinju-si/진주시,+Gyeongsangnam-do/경남
  • 9010 Oum+Laabid,+9010,+Nefza,+Béja
  • 66-405 66-405,+Gorzów+Wielkopolski,+Gorzów+wielkopolski,+Lubuskie
  • None El+Lajero,+San+Jorge,+La+Venta,+Francisco+Morazán
  • 30135 Venezia,+30135,+Venezia,+Venezia,+Veneto
  • 8681 Visz,+Fonyódi,+Somogy,+Dél-Dunántúl
  • 24160 Thung+Phraya/ทุ่งพระยา,+24160,+Sanam+Chai+Khet/สนามชัยเขต,+Chachoengsao/ฉะเชิงเทรา,+East/ภาคตะวันออก
  • 15-748 15-748,+Broniewskiego+Władysława,+Białystok,+Białystok,+Podlaskie
  • 28400 Taman+Tanjong+Kerayong,+28400,+Mentakab,+Pahang
  • 15110 Ban+Sai/Ban+Sai,+15110,+Ban+Mi/อำเภอบ้านหมี่,+Lopburi/ลพบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • 44010 Kampong+Kerandang,+44010,+Kuala+Kubu+Baru,+Selangor
  • 240105 240105,+Owode,+Asa,+Kwara
  • 7193135 Maitaka/舞高,+Maniwa-shi/真庭市,+Okayama/岡山県,+Chugoku/中国地方
Thung Kwao/ทุ่งกวาว, 54000, Mueang Phrae/เมืองแพร่, Phrae/แพร่, North/ภาคเหนือ,54000 ©2026 Mã bưu Query